Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giây
| inch khối/giờ [in^3/h] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000002 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000016 ounce (Anh)/giây |
| 1 inch khối/giờ | 0.000160 ounce (Anh)/giây |
| 2 inch khối/giờ | 0.000320 ounce (Anh)/giây |
| 3 inch khối/giờ | 0.000481 ounce (Anh)/giây |
| 5 inch khối/giờ | 0.000801 ounce (Anh)/giây |
| 10 inch khối/giờ | 0.001602 ounce (Anh)/giây |
| 20 inch khối/giờ | 0.003204 ounce (Anh)/giây |
| 50 inch khối/giờ | 0.008010 ounce (Anh)/giây |
| 100 inch khối/giờ | 0.0160 ounce (Anh)/giây |
| 1000 inch khối/giờ | 0.1602 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giây
1 inch khối/giờ = 0.000160 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 6242 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000160 ounce (Anh)/giây = 0.002403 ounce (Anh)/giây