Chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/ngày
| inch khối/giờ [in^3/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 1 inch khối/giờ | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 2 inch khối/giờ | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 3 inch khối/giờ | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 5 inch khối/giờ | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 10 inch khối/giờ | 0.000003 acre-feet/ngày |
| 20 inch khối/giờ | 0.000006 acre-feet/ngày |
| 50 inch khối/giờ | 0.000016 acre-feet/ngày |
| 100 inch khối/giờ | 0.000032 acre-feet/ngày |
| 1000 inch khối/giờ | 0.000319 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/ngày
1 inch khối/giờ = 0.000000 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 3136333 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang acre-feet/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000000 acre-feet/ngày = 0.000005 acre-feet/ngày