Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000006 gallon (Anh)/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.000060 gallon (Anh)/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.000120 gallon (Anh)/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.000180 gallon (Anh)/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.000300 gallon (Anh)/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.000601 gallon (Anh)/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.001202 gallon (Anh)/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.003004 gallon (Anh)/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.006008 gallon (Anh)/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 0.0601 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/phút
1 inch khối/giờ = 0.000060 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 16645 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000060 gallon (Anh)/phút = 0.000901 gallon (Anh)/phút