Chuyển đổi inch khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
| inch khối/giờ [in^3/h] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000001 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000014 trăm feet khối/ngày |
| 1 inch khối/giờ | 0.000139 trăm feet khối/ngày |
| 2 inch khối/giờ | 0.000278 trăm feet khối/ngày |
| 3 inch khối/giờ | 0.000417 trăm feet khối/ngày |
| 5 inch khối/giờ | 0.000694 trăm feet khối/ngày |
| 10 inch khối/giờ | 0.001389 trăm feet khối/ngày |
| 20 inch khối/giờ | 0.002778 trăm feet khối/ngày |
| 50 inch khối/giờ | 0.006944 trăm feet khối/ngày |
| 100 inch khối/giờ | 0.0139 trăm feet khối/ngày |
| 1000 inch khối/giờ | 0.1389 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
1 inch khối/giờ = 0.000139 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 7200 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang trăm feet khối/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000139 trăm feet khối/ngày = 0.002083 trăm feet khối/ngày