Chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 yard khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000002 yard khối/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 0.000021 yard khối/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 0.000043 yard khối/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 0.000064 yard khối/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 0.000107 yard khối/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 0.000214 yard khối/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 0.000429 yard khối/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 0.001072 yard khối/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 0.002143 yard khối/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 0.0214 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000021 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 46656 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang yard khối/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000021 yard khối/giờ = 0.000322 yard khối/giờ