Chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét khối/ngày
| inch khối/giờ [in^3/h] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 3.93 centimét khối/ngày |
| 0.10 inch khối/giờ | 39.33 centimét khối/ngày |
| 1 inch khối/giờ | 393.29 centimét khối/ngày |
| 2 inch khối/giờ | 786.58 centimét khối/ngày |
| 3 inch khối/giờ | 1180 centimét khối/ngày |
| 5 inch khối/giờ | 1966 centimét khối/ngày |
| 10 inch khối/giờ | 3933 centimét khối/ngày |
| 20 inch khối/giờ | 7866 centimét khối/ngày |
| 50 inch khối/giờ | 19664 centimét khối/ngày |
| 100 inch khối/giờ | 39329 centimét khối/ngày |
| 1000 inch khối/giờ | 393290 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét khối/ngày
1 inch khối/giờ = 393.29 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.002543 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang centimét khối/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 393.29 centimét khối/ngày = 5899 centimét khối/ngày