Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000092 ounce/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000924 ounce/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.009235 ounce/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.0185 ounce/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.0277 ounce/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.0462 ounce/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.0924 ounce/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.1847 ounce/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.4618 ounce/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.9235 ounce/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 9.24 ounce/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/phút
1 inch khối/giờ = 0.009235 ounce/phút
1 ounce/phút = 108.28 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.009235 ounce/phút = 0.138528 ounce/phút