Chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

inch khối/giờ [in^3/h] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 inch khối/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 inch khối/giờ 0.000010 thùng (Mỹ)/giờ
1 inch khối/giờ 0.000103 thùng (Mỹ)/giờ
2 inch khối/giờ 0.000206 thùng (Mỹ)/giờ
3 inch khối/giờ 0.000309 thùng (Mỹ)/giờ
5 inch khối/giờ 0.000515 thùng (Mỹ)/giờ
10 inch khối/giờ 0.001031 thùng (Mỹ)/giờ
20 inch khối/giờ 0.002061 thùng (Mỹ)/giờ
50 inch khối/giờ 0.005154 thùng (Mỹ)/giờ
100 inch khối/giờ 0.0103 thùng (Mỹ)/giờ
1000 inch khối/giờ 0.1031 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

1 inch khối/giờ = 0.000103 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 9702 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000103 thùng (Mỹ)/giờ = 0.001546 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.