Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000001 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000007 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.000072 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.000144 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.000216 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.000361 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.000722 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.001443 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.003608 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.007215 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 0.0722 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 inch khối/giờ = 0.000072 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 13860 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000072 gallon (Mỹ)/phút = 0.001082 gallon (Mỹ)/phút