Chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giây
| inch khối/giờ [in^3/h] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 1 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 2 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 3 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 5 inch khối/giờ | 0.000001 feet khối/giây |
| 10 inch khối/giờ | 0.000002 feet khối/giây |
| 20 inch khối/giờ | 0.000003 feet khối/giây |
| 50 inch khối/giờ | 0.000008 feet khối/giây |
| 100 inch khối/giờ | 0.000016 feet khối/giây |
| 1000 inch khối/giờ | 0.000161 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giây
1 inch khối/giờ = 0.000000 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 6220800 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang feet khối/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000000 feet khối/giây = 0.000002 feet khối/giây