Chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
inch khối/giờ [in^3/h]
lít/giờ [L/h]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giờ

inch khối/giờ [in^3/h] lít/giờ [L/h]
0.01 inch khối/giờ 0.000164 lít/giờ
0.10 inch khối/giờ 0.001639 lít/giờ
1 inch khối/giờ 0.0164 lít/giờ
2 inch khối/giờ 0.0328 lít/giờ
3 inch khối/giờ 0.0492 lít/giờ
5 inch khối/giờ 0.0819 lít/giờ
10 inch khối/giờ 0.1639 lít/giờ
20 inch khối/giờ 0.3277 lít/giờ
50 inch khối/giờ 0.8194 lít/giờ
100 inch khối/giờ 1.64 lít/giờ
1000 inch khối/giờ 16.39 lít/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giờ

1 inch khối/giờ = 0.016387 lít/giờ

1 lít/giờ = 61.02 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang lít/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.016387 lít/giờ = 0.245806 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.