Chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

inch khối/giờ [in^3/h] thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
0.01 inch khối/giờ 0.000025 thùng (Mỹ)/ngày
0.10 inch khối/giờ 0.000247 thùng (Mỹ)/ngày
1 inch khối/giờ 0.002474 thùng (Mỹ)/ngày
2 inch khối/giờ 0.004947 thùng (Mỹ)/ngày
3 inch khối/giờ 0.007421 thùng (Mỹ)/ngày
5 inch khối/giờ 0.0124 thùng (Mỹ)/ngày
10 inch khối/giờ 0.0247 thùng (Mỹ)/ngày
20 inch khối/giờ 0.0495 thùng (Mỹ)/ngày
50 inch khối/giờ 0.1237 thùng (Mỹ)/ngày
100 inch khối/giờ 0.2474 thùng (Mỹ)/ngày
1000 inch khối/giờ 2.47 thùng (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày

1 inch khối/giờ = 0.002474 thùng (Mỹ)/ngày

1 thùng (Mỹ)/ngày = 404.25 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.002474 thùng (Mỹ)/ngày = 0.037106 thùng (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.