Chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị lít/giây [L/s]
inch khối/giờ [in^3/h]
lít/giây [L/s]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giây

inch khối/giờ [in^3/h] lít/giây [L/s]
0.01 inch khối/giờ 0.000000 lít/giây
0.10 inch khối/giờ 0.000000 lít/giây
1 inch khối/giờ 0.000005 lít/giây
2 inch khối/giờ 0.000009 lít/giây
3 inch khối/giờ 0.000014 lít/giây
5 inch khối/giờ 0.000023 lít/giây
10 inch khối/giờ 0.000046 lít/giây
20 inch khối/giờ 0.000091 lít/giây
50 inch khối/giờ 0.000228 lít/giây
100 inch khối/giờ 0.000455 lít/giây
1000 inch khối/giờ 0.004552 lít/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/giây

1 inch khối/giờ = 0.000005 lít/giây

1 lít/giây = 219685 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang lít/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000005 lít/giây = 0.000068 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.