Chuyển đổi inch khối/giờ sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang mét khối/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 mét khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000002 mét khối/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 0.000016 mét khối/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 0.000033 mét khối/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 0.000049 mét khối/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 0.000082 mét khối/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 0.000164 mét khối/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 0.000328 mét khối/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 0.000819 mét khối/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 0.001639 mét khối/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 0.0164 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang mét khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000016 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 61024 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang mét khối/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000016 mét khối/giờ = 0.000246 mét khối/giờ