Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
inch khối/giờ [in^3/h]
ounce/giây [oz/s]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giây

inch khối/giờ [in^3/h] ounce/giây [oz/s]
0.01 inch khối/giờ 0.000002 ounce/giây
0.10 inch khối/giờ 0.000015 ounce/giây
1 inch khối/giờ 0.000154 ounce/giây
2 inch khối/giờ 0.000308 ounce/giây
3 inch khối/giờ 0.000462 ounce/giây
5 inch khối/giờ 0.000770 ounce/giây
10 inch khối/giờ 0.001539 ounce/giây
20 inch khối/giờ 0.003078 ounce/giây
50 inch khối/giờ 0.007696 ounce/giây
100 inch khối/giờ 0.0154 ounce/giây
1000 inch khối/giờ 0.1539 ounce/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giây

1 inch khối/giờ = 0.000154 ounce/giây

1 ounce/giây = 6497 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000154 ounce/giây = 0.002309 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.