Chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000006 feet khối/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000058 feet khối/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 0.000579 feet khối/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 0.001157 feet khối/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 0.001736 feet khối/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 0.002894 feet khối/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 0.005787 feet khối/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 0.0116 feet khối/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 0.0289 feet khối/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 0.0579 feet khối/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 0.5787 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000579 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 1728 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang feet khối/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000579 feet khối/giờ = 0.008681 feet khối/giờ