Chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét/giây
| inch khối/giờ [in^3/h] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000046 centimét/giây |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000455 centimét/giây |
| 1 inch khối/giờ | 0.004552 centimét/giây |
| 2 inch khối/giờ | 0.009104 centimét/giây |
| 3 inch khối/giờ | 0.0137 centimét/giây |
| 5 inch khối/giờ | 0.0228 centimét/giây |
| 10 inch khối/giờ | 0.0455 centimét/giây |
| 20 inch khối/giờ | 0.0910 centimét/giây |
| 50 inch khối/giờ | 0.2276 centimét/giây |
| 100 inch khối/giờ | 0.4552 centimét/giây |
| 1000 inch khối/giờ | 4.55 centimét/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang centimét/giây
1 inch khối/giờ = 0.004552 centimét/giây
1 centimét/giây = 219.69 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang centimét/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.004552 centimét/giây = 0.068279 centimét/giây