Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

inch khối/giờ [in^3/h] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 inch khối/giờ 0.001039 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 inch khối/giờ 0.0104 gallon (Mỹ)/ngày
1 inch khối/giờ 0.1039 gallon (Mỹ)/ngày
2 inch khối/giờ 0.2078 gallon (Mỹ)/ngày
3 inch khối/giờ 0.3117 gallon (Mỹ)/ngày
5 inch khối/giờ 0.5195 gallon (Mỹ)/ngày
10 inch khối/giờ 1.04 gallon (Mỹ)/ngày
20 inch khối/giờ 2.08 gallon (Mỹ)/ngày
50 inch khối/giờ 5.19 gallon (Mỹ)/ngày
100 inch khối/giờ 10.39 gallon (Mỹ)/ngày
1000 inch khối/giờ 103.90 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

1 inch khối/giờ = 0.103896 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 9.62 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.103896 gallon (Mỹ)/ngày = 1.56 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.