Chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/ngày
| inch khối/giờ [in^3/h] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.003933 lít/ngày |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.0393 lít/ngày |
| 1 inch khối/giờ | 0.3933 lít/ngày |
| 2 inch khối/giờ | 0.7866 lít/ngày |
| 3 inch khối/giờ | 1.18 lít/ngày |
| 5 inch khối/giờ | 1.97 lít/ngày |
| 10 inch khối/giờ | 3.93 lít/ngày |
| 20 inch khối/giờ | 7.87 lít/ngày |
| 50 inch khối/giờ | 19.66 lít/ngày |
| 100 inch khối/giờ | 39.33 lít/ngày |
| 1000 inch khối/giờ | 393.29 lít/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/ngày
1 inch khối/giờ = 0.393290 lít/ngày
1 lít/ngày = 2.54 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang lít/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.393290 lít/ngày = 5.90 lít/ngày