Chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

inch khối/giờ [in^3/h] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
0.10 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
1 inch khối/giờ 0.000002 thùng (Mỹ)/phút
2 inch khối/giờ 0.000003 thùng (Mỹ)/phút
3 inch khối/giờ 0.000005 thùng (Mỹ)/phút
5 inch khối/giờ 0.000009 thùng (Mỹ)/phút
10 inch khối/giờ 0.000017 thùng (Mỹ)/phút
20 inch khối/giờ 0.000034 thùng (Mỹ)/phút
50 inch khối/giờ 0.000086 thùng (Mỹ)/phút
100 inch khối/giờ 0.000172 thùng (Mỹ)/phút
1000 inch khối/giờ 0.001718 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

1 inch khối/giờ = 0.000002 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 582120 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000002 thùng (Mỹ)/phút = 0.000026 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.