Chuyển đổi inch khối/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| inch khối/giờ [in^3/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 inch khối/giờ | 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 inch khối/giờ | 0.000005 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 inch khối/giờ | 0.000007 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 inch khối/giờ | 0.000012 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 inch khối/giờ | 0.000025 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 inch khối/giờ | 0.000049 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 inch khối/giờ | 0.000124 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 inch khối/giờ | 0.000247 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 inch khối/giờ | 0.002474 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 inch khối/giờ = 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 404250 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000037 kilôthùng (Mỹ)/ngày