Chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/năm
| inch khối/giờ [in^3/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000001 acre-feet/năm |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000012 acre-feet/năm |
| 1 inch khối/giờ | 0.000116 acre-feet/năm |
| 2 inch khối/giờ | 0.000233 acre-feet/năm |
| 3 inch khối/giờ | 0.000349 acre-feet/năm |
| 5 inch khối/giờ | 0.000582 acre-feet/năm |
| 10 inch khối/giờ | 0.001164 acre-feet/năm |
| 20 inch khối/giờ | 0.002328 acre-feet/năm |
| 50 inch khối/giờ | 0.005819 acre-feet/năm |
| 100 inch khối/giờ | 0.0116 acre-feet/năm |
| 1000 inch khối/giờ | 0.1164 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang acre-feet/năm
1 inch khối/giờ = 0.000116 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 8593 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang acre-feet/năm:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000116 acre-feet/năm = 0.001746 acre-feet/năm