Chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.1639 mililít/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 1.64 mililít/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 16.39 mililít/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 32.77 mililít/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 49.16 mililít/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 81.94 mililít/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 163.87 mililít/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 327.74 mililít/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 819.35 mililít/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 1639 mililít/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 16387 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/giờ
1 inch khối/giờ = 16.39 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.061024 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang mililít/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 16.39 mililít/giờ = 245.81 mililít/giờ