Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

inch khối/giờ [in^3/h] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 inch khối/giờ 0.000043 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 inch khối/giờ 0.000433 gallon (Mỹ)/giờ
1 inch khối/giờ 0.004329 gallon (Mỹ)/giờ
2 inch khối/giờ 0.008658 gallon (Mỹ)/giờ
3 inch khối/giờ 0.0130 gallon (Mỹ)/giờ
5 inch khối/giờ 0.0216 gallon (Mỹ)/giờ
10 inch khối/giờ 0.0433 gallon (Mỹ)/giờ
20 inch khối/giờ 0.0866 gallon (Mỹ)/giờ
50 inch khối/giờ 0.2165 gallon (Mỹ)/giờ
100 inch khối/giờ 0.4329 gallon (Mỹ)/giờ
1000 inch khối/giờ 4.33 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

1 inch khối/giờ = 0.004329 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 231.00 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.004329 gallon (Mỹ)/giờ = 0.064935 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.