Chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 feet khối/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000001 feet khối/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.000010 feet khối/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.000019 feet khối/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.000029 feet khối/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.000048 feet khối/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.000096 feet khối/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.000193 feet khối/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.000482 feet khối/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.000965 feet khối/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 0.009645 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang feet khối/phút
1 inch khối/giờ = 0.000010 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 103680 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang feet khối/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000010 feet khối/phút = 0.000145 feet khối/phút