Chuyển đổi inch khối/giờ sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
inch khối/giờ [in^3/h]
inch khối/phút [in^3/min]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang inch khối/phút

inch khối/giờ [in^3/h] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 inch khối/giờ 0.000167 inch khối/phút
0.10 inch khối/giờ 0.001667 inch khối/phút
1 inch khối/giờ 0.0167 inch khối/phút
2 inch khối/giờ 0.0333 inch khối/phút
3 inch khối/giờ 0.0500 inch khối/phút
5 inch khối/giờ 0.0833 inch khối/phút
10 inch khối/giờ 0.1667 inch khối/phút
20 inch khối/giờ 0.3333 inch khối/phút
50 inch khối/giờ 0.8333 inch khối/phút
100 inch khối/giờ 1.67 inch khối/phút
1000 inch khối/giờ 16.67 inch khối/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang inch khối/phút

1 inch khối/giờ = 0.016667 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 60.00 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang inch khối/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.016667 inch khối/phút = 0.250000 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.