Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000096 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000961 ounce (Anh)/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.009612 ounce (Anh)/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.0192 ounce (Anh)/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.0288 ounce (Anh)/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.0481 ounce (Anh)/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.0961 ounce (Anh)/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.1922 ounce (Anh)/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.4806 ounce (Anh)/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.9612 ounce (Anh)/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 9.61 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 inch khối/giờ = 0.009612 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 104.03 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.009612 ounce (Anh)/phút = 0.144186 ounce (Anh)/phút