Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| inch khối/giờ [in^3/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 inch khối/giờ | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 inch khối/giờ | 0.000002 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 inch khối/giờ | 0.000004 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 inch khối/giờ | 0.000006 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 inch khối/giờ | 0.000012 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 inch khối/giờ | 0.000024 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 inch khối/giờ | 0.000060 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 inch khối/giờ | 0.000120 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 inch khối/giờ | 0.001203 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 inch khối/giờ = 0.000001 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 831600 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000001 gallon (Mỹ)/giây = 0.000018 gallon (Mỹ)/giây