Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.005767 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.0577 ounce (Anh)/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 0.5767 ounce (Anh)/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 1.15 ounce (Anh)/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 1.73 ounce (Anh)/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 2.88 ounce (Anh)/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 5.77 ounce (Anh)/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 11.53 ounce (Anh)/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 28.84 ounce (Anh)/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 57.67 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 576.74 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giờ
1 inch khối/giờ = 0.576744 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 1.73 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.576744 ounce (Anh)/giờ = 8.65 ounce (Anh)/giờ