Chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/giây
| inch khối/giờ [in^3/h] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 1 inch khối/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 2 inch khối/giờ | 0.000002 gallon (Anh)/giây |
| 3 inch khối/giờ | 0.000003 gallon (Anh)/giây |
| 5 inch khối/giờ | 0.000005 gallon (Anh)/giây |
| 10 inch khối/giờ | 0.000010 gallon (Anh)/giây |
| 20 inch khối/giờ | 0.000020 gallon (Anh)/giây |
| 50 inch khối/giờ | 0.000050 gallon (Anh)/giây |
| 100 inch khối/giờ | 0.000100 gallon (Anh)/giây |
| 1000 inch khối/giờ | 0.001001 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 inch khối/giờ = 0.000001 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 998710 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000001 gallon (Anh)/giây = 0.000015 gallon (Anh)/giây