Chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/phút
| inch khối/giờ [in^3/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 1 inch khối/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 2 inch khối/giờ | 0.000001 yard khối/phút |
| 3 inch khối/giờ | 0.000001 yard khối/phút |
| 5 inch khối/giờ | 0.000002 yard khối/phút |
| 10 inch khối/giờ | 0.000004 yard khối/phút |
| 20 inch khối/giờ | 0.000007 yard khối/phút |
| 50 inch khối/giờ | 0.000018 yard khối/phút |
| 100 inch khối/giờ | 0.000036 yard khối/phút |
| 1000 inch khối/giờ | 0.000357 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang yard khối/phút
1 inch khối/giờ = 0.000000 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 2799360 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang yard khối/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000000 yard khối/phút = 0.000005 yard khối/phút