Chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
inch khối/giờ [in^3/h]
mililít/phút [mL/min]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/phút

inch khối/giờ [in^3/h] mililít/phút [mL/min]
0.01 inch khối/giờ 0.002731 mililít/phút
0.10 inch khối/giờ 0.0273 mililít/phút
1 inch khối/giờ 0.2731 mililít/phút
2 inch khối/giờ 0.5462 mililít/phút
3 inch khối/giờ 0.8194 mililít/phút
5 inch khối/giờ 1.37 mililít/phút
10 inch khối/giờ 2.73 mililít/phút
20 inch khối/giờ 5.46 mililít/phút
50 inch khối/giờ 13.66 mililít/phút
100 inch khối/giờ 27.31 mililít/phút
1000 inch khối/giờ 273.12 mililít/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang mililít/phút

1 inch khối/giờ = 0.273118 mililít/phút

1 mililít/phút = 3.66 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang mililít/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.273118 mililít/phút = 4.10 mililít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.