Chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

inch khối/giờ [in^3/h] thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
0.01 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
0.10 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
1 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
2 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
3 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
5 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
10 inch khối/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
20 inch khối/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/giây
50 inch khối/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/giây
100 inch khối/giờ 0.000003 thùng (Mỹ)/giây
1000 inch khối/giờ 0.000029 thùng (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giây

1 inch khối/giờ = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây

1 thùng (Mỹ)/giây = 34927200 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang thùng (Mỹ)/giây:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/giây = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.