Chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giờ
| inch khối/giờ [in^3/h] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/giờ | 0.005541 ounce/giờ |
| 0.10 inch khối/giờ | 0.0554 ounce/giờ |
| 1 inch khối/giờ | 0.5541 ounce/giờ |
| 2 inch khối/giờ | 1.11 ounce/giờ |
| 3 inch khối/giờ | 1.66 ounce/giờ |
| 5 inch khối/giờ | 2.77 ounce/giờ |
| 10 inch khối/giờ | 5.54 ounce/giờ |
| 20 inch khối/giờ | 11.08 ounce/giờ |
| 50 inch khối/giờ | 27.71 ounce/giờ |
| 100 inch khối/giờ | 55.41 ounce/giờ |
| 1000 inch khối/giờ | 554.11 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang ounce/giờ
1 inch khối/giờ = 0.554113 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 1.80 inch khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang ounce/giờ:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.554113 ounce/giờ = 8.31 ounce/giờ