Chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/giờ [in^3/h] sang đơn vị lít/phút [L/min]
inch khối/giờ [in^3/h]
lít/phút [L/min]

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/phút

inch khối/giờ [in^3/h] lít/phút [L/min]
0.01 inch khối/giờ 0.000003 lít/phút
0.10 inch khối/giờ 0.000027 lít/phút
1 inch khối/giờ 0.000273 lít/phút
2 inch khối/giờ 0.000546 lít/phút
3 inch khối/giờ 0.000819 lít/phút
5 inch khối/giờ 0.001366 lít/phút
10 inch khối/giờ 0.002731 lít/phút
20 inch khối/giờ 0.005462 lít/phút
50 inch khối/giờ 0.0137 lít/phút
100 inch khối/giờ 0.0273 lít/phút
1000 inch khối/giờ 0.2731 lít/phút

Cách chuyển đổi inch khối/giờ sang lít/phút

1 inch khối/giờ = 0.000273 lít/phút

1 lít/phút = 3661 inch khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/giờ sang lít/phút:
15 inch khối/giờ = 15 × 0.000273 lít/phút = 0.004097 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.