Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm (Mỹ)
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm (Mỹ)
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 48388299122412623365144576 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang therm (Mỹ):
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)