Chuyển đổi kilocalo (IT) sang kilojoule
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT) sang kilojoule
| kilocalo (IT) [kcal (IT)] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT) | 0.0419 kilojoule |
| 0.10 kilocalo (IT) | 0.4187 kilojoule |
| 1 kilocalo (IT) | 4.19 kilojoule |
| 2 kilocalo (IT) | 8.37 kilojoule |
| 3 kilocalo (IT) | 12.56 kilojoule |
| 5 kilocalo (IT) | 20.93 kilojoule |
| 10 kilocalo (IT) | 41.87 kilojoule |
| 20 kilocalo (IT) | 83.74 kilojoule |
| 50 kilocalo (IT) | 209.34 kilojoule |
| 100 kilocalo (IT) | 418.68 kilojoule |
| 1000 kilocalo (IT) | 4187 kilojoule |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT) sang kilojoule
1 kilocalo (IT) = 4.19 kilojoule
1 kilojoule = 0.238846 kilocalo (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT) sang kilojoule:
15 kilocalo (IT) = 15 × 4.19 kilojoule = 62.80 kilojoule