Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị therm [therm]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 therm |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang therm
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 therm
1 therm = 48399859423074023293059072 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang therm:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 therm = 0.000000 therm