Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang megajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị megajoule [MJ]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang megajoule
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | megajoule [MJ] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 megajoule |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang megajoule
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 megajoule
1 megajoule = 458742089738118397689856 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang megajoule:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 megajoule = 0.000000 megajoule