Chuyển đổi kilojoule sang joule
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang joule
| kilojoule [kJ] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 10.00 joule |
| 0.10 kilojoule | 100.00 joule |
| 1 kilojoule | 1000 joule |
| 2 kilojoule | 2000 joule |
| 3 kilojoule | 3000 joule |
| 5 kilojoule | 5000 joule |
| 10 kilojoule | 10000 joule |
| 20 kilojoule | 20000 joule |
| 50 kilojoule | 50000 joule |
| 100 kilojoule | 100000 joule |
| 1000 kilojoule | 1000000 joule |
Cách chuyển đổi kilojoule sang joule
1 kilojoule = 1000 joule
1 joule = 0.001000 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang joule:
15 kilojoule = 15 × 1000 joule = 15000 joule