Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang poundal feet
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 poundal feet |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang poundal feet
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 poundal feet
1 poundal feet = 19331442123194180 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang poundal feet:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 poundal feet = 0.000000 poundal feet