Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị pound-lực feet [lbf*ft]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực feet
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | pound-lực feet [lbf*ft] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực feet |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực feet
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 pound-lực feet
1 pound-lực feet = 621970758907590144 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang pound-lực feet:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 pound-lực feet = 0.000000 pound-lực feet