Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị pound-lực inch [lbf*in]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
pound-lực inch
Định nghĩa: pound-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực inch bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực inch
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | pound-lực inch [lbf*in] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 pound-lực inch |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang pound-lực inch
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 pound-lực inch
1 pound-lực inch = 51830896564163960 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang pound-lực inch:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 pound-lực inch = 0.000000 pound-lực inch