Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang attojoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị attojoule [aJ]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
attojoule
Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang attojoule
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | attojoule [aJ] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.0218 attojoule |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.2180 attojoule |
| 1 Hằng số Rydberg | 2.18 attojoule |
| 2 Hằng số Rydberg | 4.36 attojoule |
| 3 Hằng số Rydberg | 6.54 attojoule |
| 5 Hằng số Rydberg | 10.90 attojoule |
| 10 Hằng số Rydberg | 21.80 attojoule |
| 20 Hằng số Rydberg | 43.60 attojoule |
| 50 Hằng số Rydberg | 108.99 attojoule |
| 100 Hằng số Rydberg | 217.99 attojoule |
| 1000 Hằng số Rydberg | 2180 attojoule |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang attojoule
1 Hằng số Rydberg = 2.18 attojoule
1 attojoule = 0.458742 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang attojoule:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 2.18 attojoule = 32.70 attojoule