Chuyển đổi Hằng số Rydberg sang dyne centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Hằng số Rydberg [Rydberg constant] sang đơn vị dyne centimét [dyn*cm]
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
Bảng chuyển đổi Hằng số Rydberg sang dyne centimét
| Hằng số Rydberg [Rydberg constant] | dyne centimét [dyn*cm] |
|---|---|
| 0.01 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 0.10 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 1 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 2 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 3 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 5 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 10 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 20 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 50 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 100 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
| 1000 Hằng số Rydberg | 0.000000 dyne centimét |
Cách chuyển đổi Hằng số Rydberg sang dyne centimét
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 dyne centimét
1 dyne centimét = 45874208974 Hằng số Rydberg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Hằng số Rydberg sang dyne centimét:
15 Hằng số Rydberg = 15 × 0.000000 dyne centimét = 0.000000 dyne centimét