Chuyển đổi hectolít sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang quart (Mỹ)
| hectolít [hL] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 1.06 quart (Mỹ) |
| 0.10 hectolít | 10.57 quart (Mỹ) |
| 1 hectolít | 105.67 quart (Mỹ) |
| 2 hectolít | 211.34 quart (Mỹ) |
| 3 hectolít | 317.01 quart (Mỹ) |
| 5 hectolít | 528.34 quart (Mỹ) |
| 10 hectolít | 1057 quart (Mỹ) |
| 20 hectolít | 2113 quart (Mỹ) |
| 50 hectolít | 5283 quart (Mỹ) |
| 100 hectolít | 10567 quart (Mỹ) |
| 1000 hectolít | 105669 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hectolít sang quart (Mỹ)
1 hectolít = 105.67 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.009464 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang quart (Mỹ):
15 hectolít = 15 × 105.67 quart (Mỹ) = 1585 quart (Mỹ)