Chuyển đổi hectolít sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| hectolít [hL] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 hectolít | 0.000008 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 hectolít | 0.000081 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 hectolít | 0.000162 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 hectolít | 0.000243 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 hectolít | 0.000405 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 hectolít | 0.000811 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 hectolít | 0.001621 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 hectolít | 0.004054 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 hectolít | 0.008107 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 hectolít | 0.0811 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi hectolít sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 hectolít = 0.000081 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 12335 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 hectolít = 15 × 0.000081 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.001216 acre-feet (khảo sát Mỹ)