Chuyển đổi hectolít sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang gallon (Anh)
| hectolít [hL] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 0.2200 gallon (Anh) |
| 0.10 hectolít | 2.20 gallon (Anh) |
| 1 hectolít | 22.00 gallon (Anh) |
| 2 hectolít | 43.99 gallon (Anh) |
| 3 hectolít | 65.99 gallon (Anh) |
| 5 hectolít | 109.98 gallon (Anh) |
| 10 hectolít | 219.97 gallon (Anh) |
| 20 hectolít | 439.94 gallon (Anh) |
| 50 hectolít | 1100 gallon (Anh) |
| 100 hectolít | 2200 gallon (Anh) |
| 1000 hectolít | 21997 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hectolít sang gallon (Anh)
1 hectolít = 22.00 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.045461 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang gallon (Anh):
15 hectolít = 15 × 22.00 gallon (Anh) = 329.95 gallon (Anh)