Chuyển đổi hectolít sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang pint (Anh)
| hectolít [hL] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 1.76 pint (Anh) |
| 0.10 hectolít | 17.60 pint (Anh) |
| 1 hectolít | 175.98 pint (Anh) |
| 2 hectolít | 351.95 pint (Anh) |
| 3 hectolít | 527.93 pint (Anh) |
| 5 hectolít | 879.88 pint (Anh) |
| 10 hectolít | 1760 pint (Anh) |
| 20 hectolít | 3520 pint (Anh) |
| 50 hectolít | 8799 pint (Anh) |
| 100 hectolít | 17598 pint (Anh) |
| 1000 hectolít | 175975 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi hectolít sang pint (Anh)
1 hectolít = 175.98 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.005683 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang pint (Anh):
15 hectolít = 15 × 175.98 pint (Anh) = 2640 pint (Anh)