Chuyển đổi hectolít sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectolít [hL] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi hectolít sang cốc (Anh)
| hectolít [hL] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hectolít | 3.52 cốc (Anh) |
| 0.10 hectolít | 35.20 cốc (Anh) |
| 1 hectolít | 351.95 cốc (Anh) |
| 2 hectolít | 703.90 cốc (Anh) |
| 3 hectolít | 1056 cốc (Anh) |
| 5 hectolít | 1760 cốc (Anh) |
| 10 hectolít | 3520 cốc (Anh) |
| 20 hectolít | 7039 cốc (Anh) |
| 50 hectolít | 17598 cốc (Anh) |
| 100 hectolít | 35195 cốc (Anh) |
| 1000 hectolít | 351951 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi hectolít sang cốc (Anh)
1 hectolít = 351.95 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.002841 hectolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectolít sang cốc (Anh):
15 hectolít = 15 × 351.95 cốc (Anh) = 5279 cốc (Anh)